acetate disk
Định nghĩa
Danh từ: Đĩa axetat (acetate disk) là một loại đĩa được phủ một lớp cellulose axetat, thường được sử dụng trong quá trình sản xuất bản ghi âm hoặc làm bản ghi thử nghiệm.
Ví dụ sử dụng
- (Kỹ sư âm thanh đã sử dụng một đĩa axetat để kiểm tra chất lượng bản ghi.)
- (Đĩa axetat phổ biến trong thời kỳ đầu của phát thanh truyền hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "acetate disk" trong ngành công nghiệp âm nhạc: Thường được dùng để chỉ các bản ghi thử nghiệm (test pressing) trước khi sản xuất hàng loạt đĩa vinyl.
- The band listened to the acetate disk of their new single before the official release. (Ban nhạc đã nghe đĩa axetat của đĩa đơn mới trước khi phát hành chính thức.)
Biến thể và từ gần giống
Acetate (danh từ): Chất axetat (vật liệu làm nên đĩa).
- The record is made of acetate. (Đĩa này được làm từ axetat.)
Vinyl disk (danh từ): Đĩa vinyl (một loại đĩa tương tự nhưng làm từ nhựa vinyl, phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Test pressing (danh từ): Bản ghi thử nghiệm (thường dùng trong ngành công nghiệp âm nhạc).
- Acetate record (danh từ): Bản ghi axetat (từ đồng nghĩa trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Cut an acetate disk: Cắt một đĩa axetat (quá trình tạo bản ghi trên đĩa axetat).
- The technician cut an acetate disk for the new album. (Kỹ thuật viên đã cắt một đĩa axetat cho album mới.)
Press an acetate disk: Ép một đĩa axetat (quá trình sản xuất đĩa axetat bằng máy ép).
- The factory pressed hundreds of acetate disks for the promotional copies. (Nhà máy đã ép hàng trăm đĩa axetat cho các bản sao quảng cáo.)
Thành ngữ liên quan
- "acetate disk" như một biểu tượng của sự tạm thời: Vì đĩa axetat dễ hỏng và chỉ dùng để thử nghiệm, nó thường tượng trưng cho những thứ chưa hoàn thiện.
- Their demo was just an acetate disk, not the final product. (Bản thu thử của họ chỉ là một đĩa axetat, không phải sản phẩm cuối cùng.)